Du hoc nhat ban

Một số tính từ thông dụng thường gặp nhất trong tiếng Anh

Rất cơ bản dễ học nên bạn học ngay nhé. Cải thiện vốn từ vựng để giao tiếp tiếng anh tốt hơn...

able: có thể
acid: hay gắt gỏng
Active: Tích cực
angry: tức giận
automatic: tự động
awake: thức giấc
bad: xấu
Bad: Xấu, tồi
Bad-looking: Xấu
beautiful: đẹp
Beautiful: Đẹp
bent: không trung thực
bitter: đắng
black: màu đen
Blackguardly: Đểu cáng, đê tiện
blue: màu xanh da trời
boiling: sôi (nước)
Bored: Buồn chán
 
 
bright: sáng
broken: bị vỡ
brown: màu nâu
certain: chắc chắn
cheap: rẻ
chemical: hóa học
chief: chính, quan trọng
clean: sạch sẽ
clear: rõ ràng
Clever: Thông minh
Clumsy: Vụng về
cold: lạnh
common: thông thường
complete: đầy đủ
complex: phức tạp
conscious: tỉnh táo
cruel: độc ác
cut: bị cắt
Cute: Dễ thương, xinh xắn
dark: tối
dead: chết
dear: thân yêu
deep: sâu
delicate: tế nhị, khó xử
dependent: phụ thuộc
Dexterous: Khéo léo
different: khác
Diligent: Chăm chỉ
dirty: bẩn
dry: khô
Dull: Đần độn
early: sớm
elastic: co giãn
electric: điện
equal: bằng nhau
false: sai
fat: béo
feeble: yếu đuối
female: con gái
fertile: tốt, màu mỡ 
first: đầu tiên
fixed: cố định
flat: phẳng
foolish: ngu ngốc
free: rảnh rỗi
frequent: thường xuyên
full: no, đầy đủ
future: tương lai
general: tổng quát
Glad: Vui mừng, sung sướng
good: tốt
Good: Tốt
Graceful: Duyên dáng
great: tuyệt
green: màu xanh da trời
grey: màu ghi
hanging: treo
happy: vui vẻ, hạnh phúc
hard: khó
Hard-working: Chăm chỉ
Hate: Ghét bỏ
healthy: tốt cho sức khỏe
high: cao
 

Học Phí : khoá học tiếng anh giao tiếp và luyện thị IELTS

học phí

dk

Địa chỉ: Lê Văn Lương - Thanh Xuân - Hà Nội

Tel: 0982 686 028 

hollow: rỗng
ill: ốm
important: quan trọng
Intelligent: Thông minh
kind: tốt
Kind: Tử tế
last: cuối cùng
late: muộn
Lazy: Lười biếng
left: bên trái
like: giống 
living: sống
long: dài
loose: lỏng lẻo
loud: ồn ào
Love: Yêu thương
low: thấp
male: con trai
married: cưới
material: (thuộc) vật chất
medical: y tế
military: quân đội
mixed: trộn lẫn
narrow: hẹp
natural: tự nhiên
necessary: cần thiết
new: mới
Nice: Tốt, xinh
normal: bình thường
old: cũ
open: mở
opposite: đối nghịch
parallel: song song
past: quá khứ
physical: thể chất
political: chính trị
poor: nghèo
possible: có thể
Potive: Tiêu cực
present: hiện tại
Pretty: Xinh, đẹp
private: riêng tư
probable: có khả năng xảy ra
public: chung, công, công cộng
quick: nhanh, sớm
quiet: yên tĩnh
ready: sẵn sàng
red: đỏ
regular: thông thường
responsible: chịu trách nhiệm
right: bên phải
rough: gồ ghề
round: tròn
sad: buồn
safe: an toàn
same: như nhau
second: thứ 2
secret: bí mật
separate: tách nhau
serious: nghiêm trọng
sharp: sắc nhọn
short: thấp
shut: đóng chặt
simple: đơn giản
slow: chậm
small: nhỏ bé
smooth: nhẫn, trơn
soft: mềm
solid: cứng, rắn
special: đặc biệt
sticky: dính
stiff: cứng, cứng đơ, ngay đơ
straight: thẳng
strange: lạ lùng
Strong: Khoẻ mạnh
strong: khỏe mạnh
Stupid: Đần độn
sudden: bất chợt
sweet: ngọt
tall: cao
thick: dầy
thin: mỏng
tight: chặt
tired: mệt mỏi
true: đúng
Ugly: Xấu xí
Unlucky: Vô duyên
Unmerciful: Nhẫn tâm
violent: bạo lực
waiting: chờ đợi
warm: ấm áp
Weak: Ốm yếu
wet: ướt
white: màu trắng
wide: rộng 
wise: thông thái
wrong: sai
yellow: màu vàng
young: trẻ trung
 

150 tính từ thường gặp nhất trong tiếng Anh

Xem thêm: Từ vựng miêu tả người thông dụng

 

Anh ngữ newlight cung cấp những bài học thú vị theo từng chủ đề hấp dẫn, phong phú, đa dạng nhằm mục đích củng cố từ vựng giúp bạn học những từ cần biết để có thể nói theo chủ đề mình muốn. Học các bài học từ vựng tiếng anh theo chủ đề tại đây có thể sẽ rất giúp ích cho bạn đấy.


Liên quan: các tính từ dài trong tiếng anh ; 500 tính từ tiếng anh thông dụng ; các tính từ trong tiếng anh chỉ cảm xúc ; các danh từ trong tiếng anh ; tính từ tiếng anh chỉ tính cách ; tính từ trong tiếng anh là gì ; tất cả các tính từ trong tiếng anh ;


Hãy like để nhận nhiều bài mới nhất

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn