Anh Ngữ Newlight


Ngữ Pháp Tiếng Anh
Cấu trúc và cách dùng các thì trong tiếng anh

Cấu trúc và cách dùng các thì trong tiếng anh

Cấu trúc và cách dùng các thì trong tiếng anh. Đầy đủ 12 thì trong tiếng anh
Các từ viết tắt thông dụng trong tiếng anh

Các từ viết tắt thông dụng trong tiếng anh

Các từ viết tắt thông dụng trong tiếng anh
Danh từ số ít và số nhiều

Danh từ số ít và số nhiều

Danh từ số ít và số nhiều trong tiếng Anh
Cách dùng Câu gián tiếp

Cách dùng Câu gián tiếp

Học cách dùng Câu gián tiếp
Đại từ nhân xưng - Personal Pronouns

Đại từ nhân xưng - Personal Pronouns

Đại từ nhân xưng - Personal Pronouns
Trạng từ - Adverbs

Trạng từ - Adverbs

Trạng từ - Adverbs
Cách đặt câu hỏi trong Tiếng Anh

Cách đặt câu hỏi trong Tiếng Anh

Cách đặt câu hỏi trong Tiếng Anh
Mệnh đề so sánh

Mệnh đề so sánh

Mệnh đề so sánh - Adverb clauses of Comparison
Cách dùng Like và As

Cách dùng Like và As

Cách dùng Like và As
Cách dùng mệnh để if

Cách dùng mệnh để if

Cách dùng mệnh để " if "
Cách dùng trợ động từ must

Cách dùng trợ động từ must

Cách dùng trợ động từ must
Cách dùng be going to V

Cách dùng be going to V

Cách dùng be going to V
Thì tương lai hoàn thành - Future perfect

Thì tương lai hoàn thành - Future perfect

Thì tương lai hoàn thành - Future perfect
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh

Bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh

Bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh
Thì tương lai tiếp diễn

Thì tương lai tiếp diễn

Thì tương lai tiếp diễn- Future continuous
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn - Present Perfect Continous
Thì hiện tại hoàn thành - Present perfect

Thì hiện tại hoàn thành - Present perfect

Thì hiện tại hoàn thành - Present perfect
Thì tương lai đơn - simple future

Thì tương lai đơn - simple future

Thì tương lai đơn - simple future
Thì quá khứ đơn - simple past

Thì quá khứ đơn - simple past

Thì quá khứ đơn - simple past
Thì hiện tại tiếp diễn - present continous

Thì hiện tại tiếp diễn - present continous

Thì hiện tại tiếp diễn - present continous
Thì hiện tại đơn - simple present

Thì hiện tại đơn - simple present

Cách sử dụng thì hiện tại đơn - simple present
Cách dùng mạo từ

Cách dùng mạo từ

Nguyên tắc chung về cách dùng mạo từ
Từ và cụm từ chỉ số lượng

Từ và cụm từ chỉ số lượng

Từ và cụm từ chỉ số lượng
Cách dùng Enough và Too

Cách dùng Enough và Too

Cách dùng Enough và Too
1234

0982.686.028