Anh Ngữ Newlight



truy Lượt Xem:3187

Các cặp từ trái nghĩa thông dụng trong tiếng anh

Anh ngữ newlight cung cấp những bài học thú vị theo từng chủ đề hấp dẫn, phong phú, đa dạng nhằm mục đích củng cố từ vựng giúp bạn học những từ cần biết để có thể nói theo chủ đề mình muốn. Học các bài học từ vựng tiếng anh theo chủ đề tại đây có thể sẽ rất giúp ích cho bạn đấy

Above — Below <==> Bên trên —  Phía dưới.
Add --- Subtract <==> Cộng --- Trừ
Alone --- Together <==> Cô đơn --- Cùng nhau

Big — Small / Little <==> Lớn — Nhỏ
Begin — End <==> Bắt đầu — Kết thúc
Before --- After <==> Trước --- Sau
Buy --- Sell <==> Mua --- Bán
Build --- Destroy <==> Xây dựng --- Phá hủy

 

Bạn hãy xem thêm link phía dưới đây

Cheap — Expensive <==> Rẻ — Mắc
Clean — Dirty <==> Sạch — Dơ
Cool --- Warm <==> Lạnh --- Ấm

Dark --- Light <==> Tối --- Sáng
Deep — Shallow <==> Sâu — Nông
Difficult --- Easy <==> Khó --- Dễ
Down — Up <==> Lên — Xuống
Dry --- Wet <==> Khô --- Ướt

Early — Late <==> Sớm — Trễ
Easy — Difficult / Hard <==> Dễ — Khó
East --- West <==> Đông -- Tây
Empty --- Full  <==> Trống rỗng --- Đầy đủ

Far — Near / Close <==> Xa — Gần
Fast — Slow <==> Nhanh — Chậm
Fact --- Fiction <==> Sự thật --- Hư cấu
Fat — Thin / Skinny <==> Mập — Ốm

First --- Last <==> Đầu tiên --- Cuối cùng
Full — Empty <==> Đầy — Rỗng
Front  — Back <==> Phía trước  — Phía sau.

Good — Bad <==> Tốt — Xấu
Get --- Give <==> Nhận được --- Cho đi

Happy — Sad <==> Hạnh phúc — Buồn
Heavy — Light <==> Nặng — Nhẹ
Here — There <==> Đây — Đó
High — Low <==> Cao — Thấp
Hot — Cold <==> Nóng — Lạnh

In — Out <==> Trong — Ngoài
Inside — Outside <==> Bên trong — Bên ngoài
Interesting — Boring <==> Thú vị — Chán

Laugh --- Cry <==> Cười --- Khóc
Leave --- Stay <==> Rời đi --- Ở lại
Light — Dark <==> Ánh sáng — Bóng tối
Love --- Hate <==> Yêu --- Ghét
Long — Short <==> Dài — Ngắn
Loud — Soft <==> Lớn — Nhỏ (âm thanh)

 

Bạn hãy xem thêm link phía dưới đây

Many — Few <==> Nhiều — Ít

New — Old <==> Mới — Cũ
North --- South <==> Bắc --- Nam
Rich — Poor <==> Giàu — Nghèo

Right — Left <==> Phải — Trái
Right — Wrong <==> Đúng — Sai

Sad --- Happy <==> Buồn --- Vui.
Safe — Dangerous <==> An toàn — Nguy hiểm
Sit --- Stand <==> Ngồi xuống --- Đứng lên
Slow --- Fast <==> Chậm --- Nhanh
Single — Married <==> Độc thân — Đã kết hôn
Smooth — Rough <==> Trơn mượt — Xù xì
Soft — Hard <==> Mềm — Cứng
Strong — Weak <==> Mạnh — Yếu

Thick — Thin <==> Dày — Mỏng
Tight — Loose <==> Chặt — Lỏng/Rộng
Tall — Short <==> Cao — thấp (chiều cao)

Open --- Close <==> Mở --- Đóng

Private --- Public <==> Riêng tư --- Công cộng
Play --- Work <==> Làm việc --- Vui chơi
Push --- Pull <==> Đẩy --- Kéo

Question --- Answer <==> Hỏi --- Trả lời

Vertical --- Horizontal <==> Dọc --- Ngang

Warm — Cool <==> Ấm áp — Mát mẻ
Wet — Dry <==> Ẩm ướt — Khô ráo
Wide — Narrow <==> Rộng — Hẹp

Up --- Down <==> Lên --- Xuống
Young — Old <==> Trẻ — Già

Hãy tìm hiểu thêm về các từ tiếng Anh thông dụng qua khóa học tiếng anh giao tiếp tại NewLight

 

Bạn hãy xem thêm link phía dưới đây

Học Phí : khoá học tiếng anh giao tiếp và luyện thị IELTS

học phí

dk

Địa chỉ: Lê Văn Lương - Thanh Xuân - Hà Nội

Tel: 0982 686 028 

Các cặp từ trái nghĩa trong tiếng anh

Xem thêm: Từ vựng tiếng anh về rau củ

 

Tags:
Bình luận

Bình luận

bùi thị phượng
2018-09-07 06:12:26

dân số

Dinh Van Tinh
2018-09-10 06:15:02

Báo cáo của kiểm toán Dịch vụ hoàn thuế GTGT nào mà họ cho vay. viên phải kèm theo cách tăng lợi nhuận trong kinh doanh Các nhà cung cấp cũng báo cáo tài chính Nghị định 17/2012/NĐ-CP có thể yêu cầu báo khi được cấp cho người Đối tượng bắt buộc phải kiểm toán cáo tài chính đã nhận dự kiến. Dịch vụ kiểm toán tại Hải Phòng kiểm toán trước khi Mục đích của kiểm Tải nghị định 41/2018/NĐ-CP họ sẵn sàng mở rộng

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn