Anh Ngữ Newlight



truy Lượt Xem:542

Một số cụm từ tiếng anh sử dụng hàng ngày

1. Help yourself! - Cứ tự nhiên nhé!
2. Absolutely! - Chắc chắn rồi! 
3. What have you been doing? - Dạo này đang làm gì?
4. Nothing much. - Không có gì mới cả.
5. What's on your mind? - Bạn đang lo lắng (nghĩ) gì vậy?
6. I was just thinking. - Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi. 
7. I was just daydreaming. - Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.
8. It's none of your business. - Không phải là chuyện của bạn.
9. Is that so? - Vậy hả? 
10. How come? - Làm thế nào vậy? 

Bạn hãy xem thêm link phía dưới đây

11. How's it going? - Dạo này ra sao rồi? 
12. Definitely! - Quá đúng!
13. Of course! - Dĩ nhiên! 
14. You better believe it! - Chắc chắn mà. 
15. I guess so. - Tôi đoán vậy. 
16. There's no way to know. - Làm sao mà biết được.
17. I can't say for sure. - Tôi không thể nói chắc. 
18. This is too good to be true! - Chuyện này khó tin quá! 
19. No way! (Stop joking!) - Thôi đi (đừng đùa nữa). 
20. I got it. - Tôi hiểu rồi.
21. Right on! (Great!) - Quá đúng! 
22. I did it! (I made it!) - Tôi thành công rồi! 
23. Got a minute? - Có rảnh không? 
24. About when? - Vào khoảng thời gian nào?
25. I won't take but a minute. - Sẽ không mất nhiều thời gian đâu. 26. Speak up! - Hãy nói lớn lên.
27. Seen Melissa? - Có thấy Melissa không? 
28. So we've met again, eh? - Thế là ta lại gặp nhau phải không?
29. Come here. - Đến đây
30. Come over. - Ghé chơi.
31. Don't go yet. - Đừng đi vội.
32. Please go first. After you. - Xin nhường đi trước.Tôi xin đi sau.
33. Thanks for letting me go first. - Cám ơn đã nhường đường.
34. What a relief. - Thật là nhẹ nhõm. 
35. What the hell are you doing? - Anh đang làm cái quái gì thế kia? 36. You're a life saver. - Bạn đúng là cứu tinh.
37. I know I can count on you. - Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà. 
38. Get your head out of your ass! - Đừng có giả vờ khờ khạo! 39. That's a lie! - Xạo quá! 
40. Do as I say. - Làm theo lời tôi.
41. This is the limit! - Đủ rồi đó! 
42. Explain to me why. - Hãy giải thích cho tôi tại sao. 
43. Ask for it! - Tự mình làm thì tự mình chịu đi! 
44. In the nick of time. - Thật là đúng lúc. - See more at

Chúc bạn học tiếng anh vui vẻ !

 

Học Phí : khoá học tiếng anh giao tiếp và luyện thị IELTS

học phí

 

Bạn hãy xem thêm link phía dưới đây

dk

Địa chỉ: Lê Văn Lương - Thanh Xuân - Hà Nội

Tel: 0982 686 028 


Tags:
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn