Du hoc nhat ban

Các tên tiếng anh hay

 
Bạn có muốn biết tên Tiếng Anh của mình là gì không? Các bạn hãy làm theo hướng dẫn bên dưới nhé.
Bạn sẽ bất ngờ khi mình có cái tên Tiếng Anh rất thú vị :)
 

Một số tên tiếng anh hay thường dùng

Họ là chữ số cuối năm sinh của bạn: 
1: Hudson
2: Daring
3: Lombard
4: Marion
5: Lagger
6: Ba xter
7:Evans
8:Steward
9:Simpson
0:Spears

Nếu bạn là nữ:

Tên đệm là tháng sinh của bạn:1:Jordan, 2:Michelle, 3:Allan, 4;Dolly, 5:Maria, 6:Ella, 7:Valikie, 8:Cami, 9:Ryna, 10:Lalle, 11:Scarllee, 12:Annie
 
Tên là ngày sinh của bạn: 1:Eva, 2:Alie, 3:Kate, 4:Sarah, 5:Jenny, 6:Cassan dra, 7:Amy, 8:Ramie, 9:Bella, 10:Andrena, 11:Sally, 12:Emily, 13:Mary, 14:Julie, 15:Britney, 16:Samantha, 17:Camryn, 18:Kara, 19:Riley, 20:Pattie, 21:Elena, 22:Chri stina, 23:Lizzie, 24:Martha, 25:Linda, 26:Selina, 27:Sophie, 28:Emma, 29:Ashley, 30:Amber, 31:Ali ce
 

Nếu bạn là nam:

Tên đệm là tháng sinh của bạn: 1:Martin, 2:Justin, 3;Dave, 4:Cody, 5:Bob, 6:Zack , 7:Harry, 8:Larry, 9:Rod, 10:Ray, 11:Ben, 12:Joe
 
Tên là ngày sinh của bạn: 1:Kyle, 2:Jason, 3:Michael, 4;Olardo, 5;Patrick, 6:Jeff, 7:Cliff, 8: Jack, 9:Edward, 10:Todd, 11:Mortimer, 12:Fred, 13:Hector, 14:Silver, 15:Troy, 16:Lorenzo, 17:Johnny, 18:Rogger, 19:Jake, 20:Billy, 21:Robbie, 22:Zac , 23;Daniel, 24;David, 25;Donald, 26:Ron, 27:Wade, 28:Ryan, 29:Nick, 30:Victor, 31:Chris
 
Chú ý, tiếng anh họ sau tên trước: tên - đệm - họ.
 

Những tên tiếng Anh với nghĩa “mạnh mẽ”, “dũng cảm” hay “chiến binh” là:

Tên tiếng anh dành cho bạn nữ mạnh mẽTên tiếng anh dành cho bạn nữ mạnh mẽ

Tên nữ:

Alexandra / Alexis – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”
Edith – “sự thịnh vượng trong chiến tranh”
Hilda – “chiến trường”
Louisa – “chiến binh nổi tiếng”
Matilda – “sự kiên cường trên chiến trường”
Bridget – “sức mạnh, người nắm quyền lực”
Andrea – “mạnh mẽ, kiên cường”
Valerie – “sự mạnh mẽ, khỏe mạnh”

 

Tên nam:

Andrew – “hùng dũng, mạnh mẽ”
Alexander / Alex – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”
Arnold – “người trị vì chim đại bàng” (eagle ruler)
Brian – “sức mạnh, quyền lực”
Chad – “chiến trường, chiến binh”
Drake – “rồng”
Harold – “quân đội, tướng quân, người cai trị”
Harvey – “chiến binh xuất chúng” (battle worthy)
Leo / Leon – “chú sư tử”
Leonard – “chú sư tử dũng mãnh”
Louis – “chiến binh trứ danh” (tên Pháp dựa trên một từ gốc Đức cổ)
Marcus / Mark / Martin – dựa trên tên của thần chiến tranh Mars
Richard – “sự dũng mãnh”
Rider / Ryder – “chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin”
Charles – “quân đội, chiến binh”
Vincent – “chinh phục”
Walter – “người chỉ huy quân đội”
William – “mong muốn bảo vệ” (ghép 2 chữ “wil – mong muốn” và “helm – bảo vệ”),
 

Những tên tiếng Anh mang ý nghĩa tôn giáo?

 

Tên nữ:

Ariel – “chú sư tử của Chúa”
Dorothy / Dorothea – “món quà của Chúa”
Elizabeth / Isabel – “lời thề của Chúa / Chúa đã thề”
Emmanuel – “Chúa luôn ở bên ta”
Jesse – “món quà của Yah”

 

Tên nam:

Abraham – “cha của các dân tộc
Daniel – “Chúa là người phân xử”
Elijah – “Chúa là Yah / Jehovah” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
Emmanuel / Manuel – “Chúa ở bên ta”
Gabriel – “Chúa hùng mạnh”
Issac / Ike – “Chúa cười”, “tiếng cười”
Jacob – “Chúa chở che”
Joel – “Yah là Chúa” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
John – “Chúa từ bi”
Joshua – “Chúa cứu vớt linh hồn”
Jonathan – “Chúa ban phước”
Matthew – “món quà của Chúa”
Nathan – “món quà”, “Chúa đã trao”
Michael – “kẻ nào được như Chúa?”
Raphael – “Chúa chữa lành”
Samuel – “nhân danh Chúa / Chúa đã lắng nghe”
Theodore – “món quà của Chúa”
Timothy – “tôn thờ Chúa”
Zachary – “Jehovah đã nhớ”
 

Tên tiếng Anh gắn với thiên nhiên như lửa, nước, gió, đất, mặt trăng, mặt trời, các vì sao, các loài hoa và cây cối

Tên tiếng anh của bạn là gì

Tên nữ:

 
Azure – “bầu trời xanh”
Esther – “ngôi sao” (có thể có gốc từ tên nữ thần Ishtar)
Iris – “hoa iris”, “cầu vồng”
Flora – “hoa”
Jasmine – “hoa nhài”
Layla – “màn đêm”
Roxana / Roxane / Roxie / Roxy – “ánh sáng”, “bình minh”
Stella – “vì sao, tinh tú”
Sterling / Stirling – “ngôi sao nhỏ”
Daisy – “hoa cúc dại”
Flora – “hoa, bông hoa, đóa hoa”
Lily – “hoa huệ tây”
Rose / Rosa / Rosie – “đóa hồng”;
Rosabella – “đóa hồng xinh đẹp”;
Selina / Selena – “mặt trăng, nguyệt”
Violet – “hoa violet”, “màu tím”

 

Tên nam:

Douglas – “dòng sông / suối đen”;
Dylan – “biển cả”,
Neil – “mây”, “nhà vô địch”, “đầy nhiệt huyết”
Samson – “đứa con của mặt trời”
 

Gắn với màu sắc và đá quý là những cái tên tiếng Anh như:

 

Tên nữ:

Diamond – “kim cương” (nghĩa gốc là “vô địch”, “không thể thuần hóa được”)
Jade – “đá ngọc bích”,
Kiera / Kiara – “cô gái tóc đen”
Gemma – “ngọc quý”;
Melanie – “đen”
Margaret – “ngọc trai”;
Pearl – “ngọc trai”;
Ruby – “đỏ”, “ngọc ruby”;
Scarlet – “đỏ tươi”;
Sienna – “đỏ”;

Học Phí : khoá học tiếng anh giao tiếp và luyện thị IELTS

học phí

 

dk

Địa chỉ: Lê Văn Lương - Thanh Xuân - Hà Nội

Tel: 0982 686 028 

Tên nam:

Blake – “đen” hoặc “trắng” (do chưa thống nhất về nguồn gốc từ chữ blaec hay từ chữ blac trong tiếng Anh cổ.)
Rufus – “tóc đỏ”
 
Tên tiếng anh hay và ý nghĩa
 
Anh ngữ newlight cung cấp những bài học thú vị theo từng chủ đề hấp dẫn, phong phú, đa dạng nhằm mục đích củng cố từ vựng giúp bạn học những từ cần biết để có thể nói theo chủ đề mình muốn. Học các bài học từ vựng tiếng anh theo chủ đề tại đây có thể sẽ rất giúp ích cho bạn đấy.

Liên quan: Chua co du lieu


Hãy like để nhận nhiều bài mới nhất

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn