Du hoc nhat ban

Từ vựng tiếng anh về bóng đá

Anh ngữ newlight cung cấp những bài học thú vị theo từng chủ đề hấp dẫn, phong phú, đa dạng nhằm mục đích củng cố từ vựng giúp bạn học những từ cần biết để có thể nói theo chủ đề mình muốn. Học các bài học từ vựng tiếng anh theo chủ đề tại đây có thể sẽ rất giúp ích cho bạn đấy

attacker : tiền đạo

backheel: quả đánh gót

corner: quả đá phạt góc

defender : hậu vệ

draw: một trận hoà

equaliser: bàn thắng san bằng tỉ số

extra time: hiệp phụ

foul: lỗi

free-kick: quả đá phạt

full-time: hết giờ

goal difference: bàn thắng cách biệt (VD: Đội A thắng đội B 3 bàn cách biệt)

goalkeeper : thủ môn

goal-kick: quả phát bóng từ vạch 5m50

header: quả đánh đầu

head-to-head: xếp hạng theo trận đối đầu (đội nào thắng sẽ xếp trên)

injury time: giờ cộng thêm do bóng chết

linesman (referee's assistant): trọng tài biên, trợ lý trọng tài

manager : huấn luyện viên

match: trận đấu

midfielder: trung vệ

offside: việt vị

>>>Lớp học tiếng anh giao tiếp tại Cầu Giấy

own goal : bàn đốt lưới nhà

penalty shoot-out: đá luân lưu

penalty: quả phạt 11m

pitch : sân thi đấu

play-off: trận đấu giành vé vớt

prolific goal scorer: cầu thủ ghi nhiều bàn

put eleven men behind the ball: đổ bê tông

referee: trọng tài

skipper : đội trưởng

substitute: dự bị

the away-goal rule: luật bàn thắng sân nhà-sân khách

the kick-off: quả giao bóng

throw-in: quả ném biên

Từ vựng tiếng anh vê bóng đá

 

Học Phí : khoá học tiếng anh giao tiếp và luyện thị IELTS

học phí

dk

Địa chỉ: Lê Văn Lương - Thanh Xuân - Hà Nội

Tel: 0982 686 028 

Người chơi

Attacking midfielder : Tiền vệ tấn công

Centre midfielder : Trung tâm

Deep-lying playmaker : DM phát động tấn công (Pirlo là điển hình :16 )

Defender (Left, Right, Center): Trung vệ

Defensive midfielder : Phòng ngự

Forwards (Left, Right, Center): Tiền đạo hộ công

Fullback: Cầu thủ có thể chơi mọi vị trí ở hang phòng ngự

Goalkeeper: Thủ môn

Leftback, Rightback: Hậu vệ cánh

LM,RM : Left + Right : Trái phải

Striker: Tiền đạo cắm

Sweeper: Hậu vệ quét

Winger : Tiền vệ chạy cánh(ko phải đá bên cánh)

>>>Lớp học tiếng anh giao tiếp tại Long Biên

Sân vận động

National Stadium: Sân vận động Quốc gia
Stand
Khán đài

Capacity:Sức chứa sân vận động (bao nhiêu khán giả)

Pitch:Sân thi đấu (được giới hạn bởi đường biên ngang và đường biên dọc)

Touch line:Đường biên dọc

Goal line:Đường biên ngang

Penalty area:Vòng cấm địa

Goal:Khung thành

Ground:Mặt sân

Bench:Băng ghế dự bị

Corner Flag:Cờ cắm ở bốn góc sân 

Từ vựng khác liên quan

Commentator: Bình luận viên
Supporter: Cổ động viên
Fan club: Hội cổ động viên
Hooligans: Những kẻ cồn đồ bóng đá
Contract: Hợp đồng
Renew the contract: Gia hạn hợp đồng

>>>Xem thêm các khóa học tiếng anh tại NewLight

 

Từ vựng tiếng anh về bóng đá

Xem thêm: Các động từ chỉ hành động thường dùng

 



Liên quan: Chua co du lieu


Hãy like để nhận nhiều bài mới nhất

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn



HÃY LIKE PAGE HỮU ÍCH

HÃY LIKE PAGE HỮU ÍCH

Số lượt xem

Đang online
Tổng xem1333686