Du hoc nhat ban

Bạn muốn học tiếng anh bằng VIDEO hãy click-to

 

Từ vựng tiếng anh về quân đội - lực lượng vũ trang

Từ vựng tiếng anh theo chủ để quân đội, quân s

 

101. Chief of staff: tham mưu trưởng 
102. Class warfare: đấu tranh giai cấp 
103. Cold war: chiến tranh lanh 
104. Colonel (Captain in Navy); Đại tá 
105. Combat fatigue: bệnh thần kinh (do chiến đấu căng thẳng) 
106. Combat patrol: tuần chiến 
107. Combat unit: đơn vị chiến đấu 
108. Combatant: chiến sĩ, người chiến đấu, chiến binh 
Từ vựng tiếng anh về quân đội - lực lượng vũ trang
109. Combatant arms: những đơn vị tham chiến 
110. Combatant forces: lực lượng chiến đấu  
111. Combatant officers: những sĩ quan trực tiếp tham chiến 
112. Combine efforts, join forces: hiệp lực 113. Commandeer: trưng dụng cho quân đội 
114. Commander: sĩ quan chỉ huy 
115. Commander-in-chief: tổng tư lệnh . . . tổng chỉ huy 
116. Commando: lính com-măng-đô . . . biệt kích, đặc công 
117. Commodore: Phó Đề đốc 118. Company (military): đại đội 
119. Comrade: đồng chí /chiến hữu 
120. Concentration camp: trại tập trung  
121. Convention, agreement: hiệp định 
122. Counter-attack: phản công 
123. Counter-insurgency: chống khởi nghĩa / chống chiến tranh du kích 
124. Court martial: toà án quân sự 
125. Crack troops: tinh binh 
126. Crash: sự rơi (máy bay) 
127. Curfew: lệnh giới nghiêm . . . sự giới nghiêm 
128. Curtain-fire: lưới lửa 
129. Deadly weapon: vũ khí giết người 
130. Declassification: làm mất tính bí mật, tiết lộ  
131. Defense line: phòng tuyến 
132. Delayed action bomb . . . time bomb: bom nổ chậm 
133. Demilitarization: phi quân sự hoá
134. Deployment: dàn quân, dàn trận, triển khai 
135. Deserter: kẻ đào tẩu, kẻ đào ngũ 
136. Detachment: phân đội, chi đội (đi làm nhiệm vụ riêng lẻ) 
137. Diplomatic corps: ngoại giao đoàn 
138. Disarmament: giải trừ quân bị 
139. Draft: phân đội, biệt phái, phân đội tăng cường 
140. Drill: sự tập luyện 
141. Drill-ground: bãi tập, thao trường 
142. Drill-sergeant: hạ sĩ quan huấn luyện 
143. Drumfire: loạt đại bác bắn liên hồi (chuẩn bị cho cuộc tấn công của bộ binh) 
144. Drumhead court martial: phiên toà quân sự bất thường (ở mặt trận) 
145. Faction, side: phe cánh 
146. Factions and parties: phe phái 
147. Field hospital: bệnh viện dã chiến 
148. Field marshal: thống chế . . .  đại nguyên soái 
149. Field-battery: đơn vị pháo dã chiến, khẩu đội pháo dã chiến 
150. Field-officer: sĩ quan cấp tá  
151.  Fighting trench: chiến hào 
152.  First Lieutenant (Lieutenant Junior Grade in Navy): Trung úy 
153.  Flag-officer: (hàng hải) sĩ quan cấp đô đốc 
154.  Flak: hoả lực phòng không 
155.  Flak jacket: áo chống đạn 
156.  Flight recorder: hộp đen trong máy bay 
157.  Front lines: tiền tuyến 
158.  Garrison: đơn vị đồn trú (tại một thành phố hoặc một đồn bót) 
159.  General: Đại tướng 
160.  General headquarters: (quân sự) tổng hành dinh  
161.  General of the Air Force: Thống tướng Không quân 
162.  General of the Army: Thống tướng Lục quân 
163.  General staff: bộ tổng tham mưu 
164.  Genocide: tội diệt chủng 
165.  Grenade: lựu đạn 
166.  Ground forces: lục quân 
167.  Guerrilla: du kích, quân du kích 
168.  Guerrilla warfare: chiến tranh du kích 
169.  Guided missile: tên lửa điều khiển 
170.  Heavy armed: được trang bị vũ khí nặng: heavy artillery  
171.  Heliport: sân bay dành cho máy bay lên thẳng 
172.  Improvised Explosive Device (IED): bom gây nổ tức thì .  .  .  mìn tự kích nổ 
173.  Insurgency: tình trạng nổi dậy, tình trạng nổi loạn .  .  .  sự nổi dậy, sự nổi loạn 
174.  Intelligence bureau .  .  .  intelligence department: vụ tình báo 
175.  Interception: đánh chặn 
176.  Jet plane: máy bay phản lực 
177.  Land force: lục quân 
178.  Landing craft: tàu đổ bộ, xuồng đổ bộ 
179.  Landing troops: quân đổ bộ 
180.  Liaison officer: sĩ quan liên lạc  
181.  Lieutenant Colonel (Commander in Navy): Trung tá 
182.  Lieutenant General: Trung tướng 
183.  Lieutenant-Commander (Navy): thiếu tá hải quân 
184.  Line of march: đường hành quân 
185.  Major (Lieutenant Commander in Navy): Thiếu tá 
186.  Major General: Thiếu tướng 
187.  Master sergeant .  .  .  first sergeant: trung sĩ nhất 
188.  Mercenary: lính đánh thuê 
189.  Military attaché: tùy viên quân sự 
190.  Military base: căn cứ quân sự  
191.  Military operation: hành binh 
192.  Militia: dân quân 
193.  Minefield: bãi mìn 
194.  Molotov cocktail: (từ lóng) lựu đạn cháy chống xe tăng 
195.  Mutiny: cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến 
196.  Non-commissioned officer: hạ sĩ quan 
197.  Overflight: sự bay trên vùng trời nước khác (để do thám) 
198.  Parachute troops: quân nhảy dù 
199.  Paramilitary: bán quân sự 
220.  To boast, to brag: khoa trương  
221.  To bog down: sa lầy 
222.  To declare war on (against, upon): tuyên chiến với 
223.  To fall into an ambush: rơi vào một trận địa phục kích, rơi vào ổ phục kích 
224.  To postpone (military) action: hoãn binh 
225.  Veteran troops: quân đội thiện chiến 
226.  Vice Admiral: Phó Đô đốc 
227.  Vanguard: Quân Tiên Phong 2
28.  Warrant-officer: chuẩn uý 
229.  Zone of operations: khu vực tác chiến 
230.  Ministry of defence: bộ Quốc phòng 
 

Học Phí : khoá học tiếng anh giao tiếp và luyện thị IELTS

học phí

dk

Địa chỉ: Lê Văn Lương - Thanh Xuân - Hà Nội

Tel: 0982 686 028 

Từ vựng tiếng anh về quân đội (p2)
 
 
Anh ngữ newlight cung cấp những bài học thú vị theo từng chủ đề hấp dẫn, phong phú, đa dạng nhằm mục đích củng cố từ vựng giúp bạn học những từ cần biết để có thể nói theo chủ đề mình muốn. Học các bài học từ vựng tiếng anh theo chủ đề tại đây có thể sẽ rất giúp ích cho bạn đấy.

Liên quan: Chua co du lieu


Hãy like để nhận nhiều bài mới nhất

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn