Từ vựng về tính cách con người 

japnaese movie



truy Lượt Xem:62

Một số từ vựng miêu tả tính cách con người 

Anh ngữ newlight cung cấp những bài học thú vị theo từng chủ đề hấp dẫn, phong phú, đa dạng nhằm mục đích củng cố từ vựng giúp bạn học những từ cần biết để có thể nói theo chủ đề mình muốn. Học các bài học từ vựng tiếng anh theo chủ đề tại đây có thể sẽ rất giúp ích cho bạn đấy

 

Aggressive: Hung hăng, xông xáo

Ambitious: Có nhiều tham vọng

Aggressive: Xấu bụng

Bad-tempered: Nóng tính

Boast: Khoe khoang

Boring: Buồn chán.

Brave: Anh hung

bad-temper: khó chơi

Careful: Cẩn thận

Careless: Bất cẩn, cẩu thả.

tacful: khéo xử, lịch thiệp

Cautious: thận trọng, cẩn thận

Cheerful: Vui vẻ

Clever: Khéo léo

Cold: Lạnh lùng

Silly/stupid: ngu ngốc, ngốc nghếch

Mad: điên, khùng

Competitive: Cạnh tranh, đua tranh

creative: sáng tạo

Confident: Tự tin

Crazy: Điên khùng

Creative: Sáng tạo

Cruel: Độc ác

 

>>>tiếng anh cho người đi làm

Dependable: Đáng tin cậy

dependable: đáng tin cậy

dumb: không có tiếng nói

enthusiastic: hăng hái, nhiệt tình

easy-going: dễ tính

Easy going: Dễ gần.

Enthusiastic: Hăng hái, nhiệt tình

Exciting: Thú vị

Extroverted: hướng ngoại

Faithful: Chung thủy

Friendly: Thân thiện.

Funny: Vui vẻ.

Generous: Hào phóng

gentle: nhẹ nhàng

Gruff: Thô lỗ cục cằn

humorous: hài hước

honest: trung thực

Hardworking: Chăm chỉ.

Haughty: Kiêu căng

Headstrong: Cứng đầu

Honest: trung thực

Hot-temper: Nóng tính

Humorous: hài hước

imaginative: giàu trí tưởng tượng

intelligent: thông minh(smart)

insolent: Láo xược

Introverted: Hướng nội

Impolite: Bất lịch sự.

Keen: Say mê

Kind: Tốt bụng.

Lazy: Lười biếng

hot-temper: nóng tính

selfish: ích kỷ

Loyal: Trung thành

Mad: điên, khùng

Mean: Keo kiệt.

Modest: Khiêm tốn

 

Naughty: nghịch ngợm

Observant: Tinh ý

optimistic: lạc quan

Open-minded: Khoáng đạt

Optimistic: Lạc quan

Out going: Cởi mở.

outgoing: hướng ngoại, thân thiện(sociable, friendly)

open-minded: khoáng đạt

Patient: Kiên nhẫn

pessimistic: Bi quan

Polite: Lịch sự

Quiet: Ít nói

Rational: Có chừng mực, có lý trí

Reckless: Hấp Tấp

Selfish: Ích kỷ

Serious: Nghiêm túc.

Shy: Nhút nhát

Sincere: Thành thật

Smart = intelligent: Thông minh.

Sociable: Hòa đồng.

Soft: Dịu dàng

Strict: Nghiêm khắc

Stubborn: Bướng bỉnh (as stubborn as a mule)

Stupid: Ngu ngốc

Tacful: Lịch thiệp

Talented: Tài năng, có tài.

Talkative: Nói nhiều.

Understantding: hiểu biết

Unkind: Xấu bụng, không tốt

Unpleasant: Khó chịu

Wise: Thông thái uyên bác.

 

 

Học Phí : khoá học tiếng anh giao tiếp và luyện thị IELTS

học phí

dk

Địa chỉ: Lê Văn Lương - Thanh Xuân - Hà Nội

Tel: 0982 686 028 

Tham khảo khóa học tiếng anh giao tiếp tại Newlight !

 

Từ vựng về tính cách con người

 

Xem thêm: Từ vựng tiếng anh về các mối quan hệ trong gia đình


Tags:
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn